Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 4.04 inch khối/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 40.42 inch khối/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 404.25 inch khối/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 808.50 inch khối/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 1213 inch khối/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 2021 inch khối/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 4042 inch khối/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 8085 inch khối/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 20212 inch khối/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 40425 inch khối/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 404250 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ
1 thùng (Mỹ)/ngày = 404.25 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.002474 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/giờ:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 404.25 inch khối/giờ = 6064 inch khối/giờ