Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 1.10 centimét khối/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 11.04 centimét khối/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 110.41 centimét khối/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 220.82 centimét khối/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 331.22 centimét khối/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 552.04 centimét khối/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 1104 centimét khối/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 2208 centimét khối/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 5520 centimét khối/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 11041 centimét khối/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 110408 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút
1 thùng (Mỹ)/ngày = 110.41 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.009057 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang centimét khối/phút:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 110.41 centimét khối/phút = 1656 centimét khối/phút