Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

thùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ

thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 thùng (Mỹ)/ngày 0.000000 acre-feet/giờ
0.10 thùng (Mỹ)/ngày 0.000001 acre-feet/giờ
1 thùng (Mỹ)/ngày 0.000005 acre-feet/giờ
2 thùng (Mỹ)/ngày 0.000011 acre-feet/giờ
3 thùng (Mỹ)/ngày 0.000016 acre-feet/giờ
5 thùng (Mỹ)/ngày 0.000027 acre-feet/giờ
10 thùng (Mỹ)/ngày 0.000054 acre-feet/giờ
20 thùng (Mỹ)/ngày 0.000107 acre-feet/giờ
50 thùng (Mỹ)/ngày 0.000269 acre-feet/giờ
100 thùng (Mỹ)/ngày 0.000537 acre-feet/giờ
1000 thùng (Mỹ)/ngày 0.005371 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ

1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000005 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 186202 thùng (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/giờ:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000005 acre-feet/giờ = 0.000081 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.