Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0674 inch khối/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.6737 inch khối/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 6.74 inch khối/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 13.47 inch khối/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 20.21 inch khối/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 33.69 inch khối/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 67.37 inch khối/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 134.75 inch khối/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 336.87 inch khối/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 673.75 inch khối/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 6737 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút
1 thùng (Mỹ)/ngày = 6.74 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.148423 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang inch khối/phút:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 6.74 inch khối/phút = 101.06 inch khối/phút