Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000039 feet khối/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000390 feet khối/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.003899 feet khối/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.007798 feet khối/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0117 feet khối/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0195 feet khối/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0390 feet khối/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0780 feet khối/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1950 feet khối/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 0.3899 feet khối/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 3.90 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.003899 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 256.47 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang feet khối/phút:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.003899 feet khối/phút = 0.058485 feet khối/phút