Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

thùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 thùng (Mỹ)/ngày 0.0389 ounce (Anh)/phút
0.10 thùng (Mỹ)/ngày 0.3886 ounce (Anh)/phút
1 thùng (Mỹ)/ngày 3.89 ounce (Anh)/phút
2 thùng (Mỹ)/ngày 7.77 ounce (Anh)/phút
3 thùng (Mỹ)/ngày 11.66 ounce (Anh)/phút
5 thùng (Mỹ)/ngày 19.43 ounce (Anh)/phút
10 thùng (Mỹ)/ngày 38.86 ounce (Anh)/phút
20 thùng (Mỹ)/ngày 77.72 ounce (Anh)/phút
50 thùng (Mỹ)/ngày 194.29 ounce (Anh)/phút
100 thùng (Mỹ)/ngày 388.58 ounce (Anh)/phút
1000 thùng (Mỹ)/ngày 3886 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút

1 thùng (Mỹ)/ngày = 3.89 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.257346 thùng (Mỹ)/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang ounce (Anh)/phút:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 3.89 ounce (Anh)/phút = 58.29 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.