Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000001 acre-feet/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000013 acre-feet/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000129 acre-feet/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000258 acre-feet/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000387 acre-feet/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000644 acre-feet/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.001289 acre-feet/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.002578 acre-feet/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 0.006445 acre-feet/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0129 acre-feet/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1289 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000129 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 7758 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/ngày:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000129 acre-feet/ngày = 0.001933 acre-feet/ngày