Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000004 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000040 gallon (Anh)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000405 gallon (Anh)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000810 gallon (Anh)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.001214 gallon (Anh)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.002024 gallon (Anh)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.004048 gallon (Anh)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.008095 gallon (Anh)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0202 gallon (Anh)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0405 gallon (Anh)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 0.4048 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000405 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 2471 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/giây:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000405 gallon (Anh)/giây = 0.006072 gallon (Anh)/giây