Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000005 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000049 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000486 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000972 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.001458 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.002431 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.004861 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.009722 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0243 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0486 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 0.4861 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000486 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 2057 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giây:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000486 gallon (Mỹ)/giây = 0.007292 gallon (Mỹ)/giây