Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000292 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.002917 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0292 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0583 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0875 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1458 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.2917 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.5833 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 1.46 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 2.92 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 29.17 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.029167 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 34.29 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/phút:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.029167 gallon (Mỹ)/phút = 0.437500 gallon (Mỹ)/phút