Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000010 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000100 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.001000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.002000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.003000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.005000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0100 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0200 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0500 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 1.00 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.001000 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 1000.00 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.001000 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.015000 kilôthùng (Mỹ)/ngày