Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000417 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.004167 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0417 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0833 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1250 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.2083 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.4167 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.8333 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 2.08 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 4.17 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 41.67 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.041667 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 24.00 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.041667 thùng (Mỹ)/giờ = 0.625001 thùng (Mỹ)/giờ