Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0175 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1750 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 1.75 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 3.50 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 5.25 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 8.75 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 17.50 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 35.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 87.50 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 175.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 1750 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/ngày = 1.75 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.571429 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 1.75 gallon (Mỹ)/giờ = 26.25 gallon (Mỹ)/giờ