Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/phút
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000007 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000069 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000694 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.001389 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.002083 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.003472 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.006944 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0139 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0347 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0694 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 0.6944 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000694 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 1440 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/phút:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000694 thùng (Mỹ)/phút = 0.010417 thùng (Mỹ)/phút