Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000470 acre-feet/năm |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.004705 acre-feet/năm |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0470 acre-feet/năm |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0941 acre-feet/năm |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1411 acre-feet/năm |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.2352 acre-feet/năm |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.4705 acre-feet/năm |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.9409 acre-feet/năm |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 2.35 acre-feet/năm |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 4.70 acre-feet/năm |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 47.05 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.047046 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 21.26 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang acre-feet/năm:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.047046 acre-feet/năm = 0.705687 acre-feet/năm