Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000243 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.002429 gallon (Anh)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0243 gallon (Anh)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0486 gallon (Anh)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0729 gallon (Anh)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.1214 gallon (Anh)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.2429 gallon (Anh)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.4857 gallon (Anh)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 1.21 gallon (Anh)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 2.43 gallon (Anh)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 24.29 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.024286 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 41.18 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang gallon (Anh)/phút:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.024286 gallon (Anh)/phút = 0.364295 gallon (Anh)/phút