Chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
| thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000001 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000012 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000023 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000035 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000058 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000116 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000231 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/ngày | 0.000579 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/ngày | 0.001157 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/ngày | 0.0116 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000012 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 86400 thùng (Mỹ)/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/ngày sang thùng (Mỹ)/giây:
15 thùng (Mỹ)/ngày = 15 × 0.000012 thùng (Mỹ)/giây = 0.000174 thùng (Mỹ)/giây