Chuyển đổi therm (Mỹ) sang tấn-giờ (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang tấn-giờ (làm lạnh)
| therm (Mỹ) [therm (US)] | tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 therm (Mỹ) | 0.0833 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 0.10 therm (Mỹ) | 0.8331 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1 therm (Mỹ) | 8.33 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 2 therm (Mỹ) | 16.66 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 3 therm (Mỹ) | 24.99 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 5 therm (Mỹ) | 41.66 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 10 therm (Mỹ) | 83.31 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 20 therm (Mỹ) | 166.63 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 50 therm (Mỹ) | 416.57 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 100 therm (Mỹ) | 833.13 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1000 therm (Mỹ) | 8331 tấn-giờ (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang tấn-giờ (làm lạnh)
1 therm (Mỹ) = 8.33 tấn-giờ (làm lạnh)
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 0.120029 therm (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang tấn-giờ (làm lạnh):
15 therm (Mỹ) = 15 × 8.33 tấn-giờ (làm lạnh) = 124.97 tấn-giờ (làm lạnh)