Chuyển đổi therm (Mỹ) sang mã lực (hệ mét) giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
therm (Mỹ) [therm (US)]
mã lực (hệ mét) giờ [hour]

therm (Mỹ)

Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.

mã lực (hệ mét) giờ

Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.

Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang mã lực (hệ mét) giờ

therm (Mỹ) [therm (US)] mã lực (hệ mét) giờ [hour]
0.01 therm (Mỹ) 0.3984 mã lực (hệ mét) giờ
0.10 therm (Mỹ) 3.98 mã lực (hệ mét) giờ
1 therm (Mỹ) 39.84 mã lực (hệ mét) giờ
2 therm (Mỹ) 79.67 mã lực (hệ mét) giờ
3 therm (Mỹ) 119.51 mã lực (hệ mét) giờ
5 therm (Mỹ) 199.19 mã lực (hệ mét) giờ
10 therm (Mỹ) 398.37 mã lực (hệ mét) giờ
20 therm (Mỹ) 796.74 mã lực (hệ mét) giờ
50 therm (Mỹ) 1992 mã lực (hệ mét) giờ
100 therm (Mỹ) 3984 mã lực (hệ mét) giờ
1000 therm (Mỹ) 39837 mã lực (hệ mét) giờ

Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang mã lực (hệ mét) giờ

1 therm (Mỹ) = 39.84 mã lực (hệ mét) giờ

1 mã lực (hệ mét) giờ = 0.025102 therm (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 therm (Mỹ) = 15 × 39.84 mã lực (hệ mét) giờ = 597.56 mã lực (hệ mét) giờ

Chuyển đổi therm (Mỹ) sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.