Chuyển đổi therm (Mỹ) sang feet-pound
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
feet-pound
Định nghĩa: feet-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet-pound bằng 1.3558179483 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Foot-pound là một đơn vị kỹ Thuật Tiếng Anh là một phần của hệ thống hấp dẫn của Anh, dựa trên hệ thống Foot-Pound-Second (fps). Hệ thống fps được xây dựng bằng cách sử dụng các đơn vị chân cho chiều dài, avoirdupois pound cho khối lượng hoặc lực lượng, và lần thứ hai cho thời gian.
Cách sử dụng hiện tại: Foot-pound được sử dụng ở các quốc gia chưa áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế (Si). Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất mà Foot-pound vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng nhất định, mặc dù ở Mỹ, Joule được ưa thích trong hầu hết các bối cảnh khoa học.
Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang feet-pound
| therm (Mỹ) [therm (US)] | feet-pound [ft*lbf] |
|---|---|
| 0.01 therm (Mỹ) | 777984 feet-pound |
| 0.10 therm (Mỹ) | 7779835 feet-pound |
| 1 therm (Mỹ) | 77798351 feet-pound |
| 2 therm (Mỹ) | 155596701 feet-pound |
| 3 therm (Mỹ) | 233395052 feet-pound |
| 5 therm (Mỹ) | 388991753 feet-pound |
| 10 therm (Mỹ) | 777983505 feet-pound |
| 20 therm (Mỹ) | 1555967011 feet-pound |
| 50 therm (Mỹ) | 3889917527 feet-pound |
| 100 therm (Mỹ) | 7779835053 feet-pound |
| 1000 therm (Mỹ) | 77798350532 feet-pound |
Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang feet-pound
1 therm (Mỹ) = 77798351 feet-pound
1 feet-pound = 0.000000 therm (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang feet-pound:
15 therm (Mỹ) = 15 × 77798351 feet-pound = 1166975258 feet-pound