Chuyển đổi therm (Mỹ) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít [@kiloliter]
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít bằng 40197627984.822 joule.
Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
| therm (Mỹ) [therm (US)] | tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít [@kiloliter] |
|---|---|
| 0.01 therm (Mỹ) | 0.000026 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 0.10 therm (Mỹ) | 0.000262 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 1 therm (Mỹ) | 0.002624 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 2 therm (Mỹ) | 0.005248 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 3 therm (Mỹ) | 0.007872 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 5 therm (Mỹ) | 0.0131 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 10 therm (Mỹ) | 0.0262 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 20 therm (Mỹ) | 0.0525 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 50 therm (Mỹ) | 0.1312 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 100 therm (Mỹ) | 0.2624 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 1000 therm (Mỹ) | 2.62 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
1 therm (Mỹ) = 0.002624 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
1 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít = 381.09 therm (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít:
15 therm (Mỹ) = 15 × 0.002624 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít = 0.039361 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít