Chuyển đổi therm (Mỹ) sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)]
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
| therm (Mỹ) [therm (US)] | tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 therm (Mỹ) | 0.000165 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 0.10 therm (Mỹ) | 0.001652 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1 therm (Mỹ) | 0.0165 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 2 therm (Mỹ) | 0.0330 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 3 therm (Mỹ) | 0.0496 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 5 therm (Mỹ) | 0.0826 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 10 therm (Mỹ) | 0.1652 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 20 therm (Mỹ) | 0.3305 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 50 therm (Mỹ) | 0.8262 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 100 therm (Mỹ) | 1.65 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1000 therm (Mỹ) | 16.52 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 0.016525 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 60.51 therm (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ):
15 therm (Mỹ) = 15 × 0.016525 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 0.247875 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)