Chuyển đổi therm (Mỹ) sang poundal feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
therm (Mỹ) [therm (US)]
poundal feet [pdl*ft]

therm (Mỹ)

Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.

poundal feet

Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.

Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang poundal feet

therm (Mỹ) [therm (US)] poundal feet [pdl*ft]
0.01 therm (Mỹ) 25030879 poundal feet
0.10 therm (Mỹ) 250308791 poundal feet
1 therm (Mỹ) 2503087913 poundal feet
2 therm (Mỹ) 5006175826 poundal feet
3 therm (Mỹ) 7509263739 poundal feet
5 therm (Mỹ) 12515439566 poundal feet
10 therm (Mỹ) 25030879132 poundal feet
20 therm (Mỹ) 50061758263 poundal feet
50 therm (Mỹ) 125154395658 poundal feet
100 therm (Mỹ) 250308791315 poundal feet
1000 therm (Mỹ) 2503087913154 poundal feet

Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang poundal feet

1 therm (Mỹ) = 2503087913 poundal feet

1 poundal feet = 0.000000 therm (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang poundal feet:
15 therm (Mỹ) = 15 × 2503087913 poundal feet = 37546318697 poundal feet

Chuyển đổi therm (Mỹ) sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.