Chuyển đổi therm (Mỹ) sang therm (EC)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
therm (Mỹ) [therm (US)]
therm (EC) [therm (EC)]

therm (Mỹ)

Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.

therm (EC)

Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.

Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang therm (EC)

therm (Mỹ) [therm (US)] therm (EC) [therm (EC)]
0.01 therm (Mỹ) 0.009998 therm (EC)
0.10 therm (Mỹ) 0.1000 therm (EC)
1 therm (Mỹ) 0.9998 therm (EC)
2 therm (Mỹ) 2.00 therm (EC)
3 therm (Mỹ) 3.00 therm (EC)
5 therm (Mỹ) 5.00 therm (EC)
10 therm (Mỹ) 10.00 therm (EC)
20 therm (Mỹ) 20.00 therm (EC)
50 therm (Mỹ) 49.99 therm (EC)
100 therm (Mỹ) 99.98 therm (EC)
1000 therm (Mỹ) 999.76 therm (EC)

Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang therm (EC)

1 therm (Mỹ) = 0.999761 therm (EC)

1 therm (EC) = 1.00 therm (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang therm (EC):
15 therm (Mỹ) = 15 × 0.999761 therm (EC) = 15.00 therm (EC)

Chuyển đổi therm (Mỹ) sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.