Chuyển đổi therm (Mỹ) sang Hằng số Rydberg
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị Hằng số Rydberg [Rydberg constant]
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang Hằng số Rydberg
| therm (Mỹ) [therm (US)] | Hằng số Rydberg [Rydberg constant] |
|---|---|
| 0.01 therm (Mỹ) | 483882991224126244388864 Hằng số Rydberg |
| 0.10 therm (Mỹ) | 4838829912241262980759552 Hằng số Rydberg |
| 1 therm (Mỹ) | 48388299122412623365144576 Hằng số Rydberg |
| 2 therm (Mỹ) | 96776598244825246730289152 Hằng số Rydberg |
| 3 therm (Mỹ) | 145164897367237878685368320 Hằng số Rydberg |
| 5 therm (Mỹ) | 241941495612063108235788288 Hằng số Rydberg |
| 10 therm (Mỹ) | 483882991224126216471576576 Hằng số Rydberg |
| 20 therm (Mỹ) | 967765982448252432943153152 Hằng số Rydberg |
| 50 therm (Mỹ) | 2419414956120631219796836352 Hằng số Rydberg |
| 100 therm (Mỹ) | 4838829912241262439593672704 Hằng số Rydberg |
| 1000 therm (Mỹ) | 48388299122412621097401843712 Hằng số Rydberg |
Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang Hằng số Rydberg
1 therm (Mỹ) = 48388299122412623365144576 Hằng số Rydberg
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 therm (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang Hằng số Rydberg:
15 therm (Mỹ) = 15 × 48388299122412623365144576 Hằng số Rydberg = 725824486836189393426841600 Hằng số Rydberg