Chuyển đổi therm (Mỹ) sang kiloton
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị kiloton [kton]
therm (Mỹ)
Định nghĩa:
kiloton
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang kiloton
| therm (Mỹ) [therm (US)] | kiloton [kton] |
|---|---|
| 0.01 therm (US) | 0.000000 kton |
| 0.10 therm (US) | 0.000003 kton |
| 1 therm (US) | 0.000025 kton |
| 2 therm (US) | 0.000050 kton |
| 3 therm (US) | 0.000076 kton |
| 5 therm (US) | 0.000126 kton |
| 10 therm (US) | 0.000252 kton |
| 20 therm (US) | 0.000504 kton |
| 50 therm (US) | 0.001261 kton |
| 100 therm (US) | 0.002521 kton |
| 1000 therm (US) | 0.0252 kton |
Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang kiloton
1 therm (US) = 0.000025 kton
1 kton = 39666 therm (US)
Ví dụ
Convert 15 therm (US) to kton:
15 therm (US) = 15 × 0.000025 kton = 0.000378 kton