Chuyển đổi therm (Mỹ) sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang inch-pound
| therm (Mỹ) [therm (US)] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 therm (Mỹ) | 9335802 inch-pound |
| 0.10 therm (Mỹ) | 93358021 inch-pound |
| 1 therm (Mỹ) | 933580207 inch-pound |
| 2 therm (Mỹ) | 1867160413 inch-pound |
| 3 therm (Mỹ) | 2800740620 inch-pound |
| 5 therm (Mỹ) | 4667901033 inch-pound |
| 10 therm (Mỹ) | 9335802066 inch-pound |
| 20 therm (Mỹ) | 18671604132 inch-pound |
| 50 therm (Mỹ) | 46679010330 inch-pound |
| 100 therm (Mỹ) | 93358020660 inch-pound |
| 1000 therm (Mỹ) | 933580206596 inch-pound |
Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang inch-pound
1 therm (Mỹ) = 933580207 inch-pound
1 inch-pound = 0.000000 therm (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang inch-pound:
15 therm (Mỹ) = 15 × 933580207 inch-pound = 14003703099 inch-pound