Chuyển đổi therm (Mỹ) sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (Mỹ) [therm (US)] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi therm (Mỹ) sang mã lực giờ
| therm (Mỹ) [therm (US)] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 therm (Mỹ) | 0.3929 mã lực giờ |
| 0.10 therm (Mỹ) | 3.93 mã lực giờ |
| 1 therm (Mỹ) | 39.29 mã lực giờ |
| 2 therm (Mỹ) | 78.58 mã lực giờ |
| 3 therm (Mỹ) | 117.88 mã lực giờ |
| 5 therm (Mỹ) | 196.46 mã lực giờ |
| 10 therm (Mỹ) | 392.92 mã lực giờ |
| 20 therm (Mỹ) | 785.84 mã lực giờ |
| 50 therm (Mỹ) | 1965 mã lực giờ |
| 100 therm (Mỹ) | 3929 mã lực giờ |
| 1000 therm (Mỹ) | 39292 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi therm (Mỹ) sang mã lực giờ
1 therm (Mỹ) = 39.29 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 0.025450 therm (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (Mỹ) sang mã lực giờ:
15 therm (Mỹ) = 15 × 39.29 mã lực giờ = 589.38 mã lực giờ