Chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang ethernet (nhanh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] sang đơn vị ethernet (nhanh) [ethernet (fast)]
STS1 (tải trọng)
Định nghĩa: STS1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tải trọng) bằng 49500000 bit/giây.
ethernet (nhanh)
Định nghĩa: ethernet (nhanh) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 ethernet (nhanh) bằng 100000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang ethernet (nhanh)
| STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] | ethernet (nhanh) [ethernet (fast)] |
|---|---|
| 0.01 STS1 (tải trọng) | 0.004950 ethernet (nhanh) |
| 0.10 STS1 (tải trọng) | 0.0495 ethernet (nhanh) |
| 1 STS1 (tải trọng) | 0.4950 ethernet (nhanh) |
| 2 STS1 (tải trọng) | 0.9900 ethernet (nhanh) |
| 3 STS1 (tải trọng) | 1.48 ethernet (nhanh) |
| 5 STS1 (tải trọng) | 2.48 ethernet (nhanh) |
| 10 STS1 (tải trọng) | 4.95 ethernet (nhanh) |
| 20 STS1 (tải trọng) | 9.90 ethernet (nhanh) |
| 50 STS1 (tải trọng) | 24.75 ethernet (nhanh) |
| 100 STS1 (tải trọng) | 49.50 ethernet (nhanh) |
| 1000 STS1 (tải trọng) | 495.00 ethernet (nhanh) |
Cách chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang ethernet (nhanh)
1 STS1 (tải trọng) = 0.495000 ethernet (nhanh)
1 ethernet (nhanh) = 2.02 STS1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STS1 (tải trọng) sang ethernet (nhanh):
15 STS1 (tải trọng) = 15 × 0.495000 ethernet (nhanh) = 7.42 ethernet (nhanh)