Chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang T1 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] sang đơn vị T1 (tải trọng) [T1 (payload)]
STS1 (tải trọng)
Định nghĩa: STS1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tải trọng) bằng 49500000 bit/giây.
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang T1 (tải trọng)
| STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] | T1 (tải trọng) [T1 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 STS1 (tải trọng) | 0.3683 T1 (tải trọng) |
| 0.10 STS1 (tải trọng) | 3.68 T1 (tải trọng) |
| 1 STS1 (tải trọng) | 36.83 T1 (tải trọng) |
| 2 STS1 (tải trọng) | 73.66 T1 (tải trọng) |
| 3 STS1 (tải trọng) | 110.49 T1 (tải trọng) |
| 5 STS1 (tải trọng) | 184.15 T1 (tải trọng) |
| 10 STS1 (tải trọng) | 368.30 T1 (tải trọng) |
| 20 STS1 (tải trọng) | 736.61 T1 (tải trọng) |
| 50 STS1 (tải trọng) | 1842 T1 (tải trọng) |
| 100 STS1 (tải trọng) | 3683 T1 (tải trọng) |
| 1000 STS1 (tải trọng) | 36830 T1 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang T1 (tải trọng)
1 STS1 (tải trọng) = 36.83 T1 (tải trọng)
1 T1 (tải trọng) = 0.027152 STS1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STS1 (tải trọng) sang T1 (tải trọng):
15 STS1 (tải trọng) = 15 × 36.83 T1 (tải trọng) = 552.46 T1 (tải trọng)