Chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang T0 (tải trọng B8ZS)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] sang đơn vị T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)]
STS1 (tải trọng)
Định nghĩa: STS1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tải trọng) bằng 49500000 bit/giây.
T0 (tải trọng B8ZS)
Định nghĩa: T0 (tải trọng B8ZS) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng B8ZS) bằng 64000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang T0 (tải trọng B8ZS)
| STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] | T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] |
|---|---|
| 0.01 STS1 (tải trọng) | 7.73 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 0.10 STS1 (tải trọng) | 77.34 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1 STS1 (tải trọng) | 773.44 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 2 STS1 (tải trọng) | 1547 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 3 STS1 (tải trọng) | 2320 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 5 STS1 (tải trọng) | 3867 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 10 STS1 (tải trọng) | 7734 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 20 STS1 (tải trọng) | 15469 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 50 STS1 (tải trọng) | 38672 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 100 STS1 (tải trọng) | 77344 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1000 STS1 (tải trọng) | 773438 T0 (tải trọng B8ZS) |
Cách chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang T0 (tải trọng B8ZS)
1 STS1 (tải trọng) = 773.44 T0 (tải trọng B8ZS)
1 T0 (tải trọng B8ZS) = 0.001293 STS1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STS1 (tải trọng) sang T0 (tải trọng B8ZS):
15 STS1 (tải trọng) = 15 × 773.44 T0 (tải trọng B8ZS) = 11602 T0 (tải trọng B8ZS)