Chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 3 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] sang đơn vị E.P.T.A. 3 (tín hiệu) [E.P.T.A. 3 (signal)]
STS1 (tải trọng)
Định nghĩa: STS1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tải trọng) bằng 49500000 bit/giây.
E.P.T.A. 3 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 3 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) bằng 34368000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 3 (tín hiệu)
| STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] | E.P.T.A. 3 (tín hiệu) [E.P.T.A. 3 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 STS1 (tải trọng) | 0.0144 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 0.10 STS1 (tải trọng) | 0.1440 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 1 STS1 (tải trọng) | 1.44 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 2 STS1 (tải trọng) | 2.88 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 3 STS1 (tải trọng) | 4.32 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 5 STS1 (tải trọng) | 7.20 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 10 STS1 (tải trọng) | 14.40 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 20 STS1 (tải trọng) | 28.81 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 50 STS1 (tải trọng) | 72.01 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 100 STS1 (tải trọng) | 144.03 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
| 1000 STS1 (tải trọng) | 1440 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi STS1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 3 (tín hiệu)
1 STS1 (tải trọng) = 1.44 E.P.T.A. 3 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) = 0.694303 STS1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STS1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 3 (tín hiệu):
15 STS1 (tải trọng) = 15 × 1.44 E.P.T.A. 3 (tín hiệu) = 21.60 E.P.T.A. 3 (tín hiệu)