Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ UDMA 2)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] sang đơn vị IDE (chế độ UDMA 2) [IDE (UDMA mode 2)]
E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) bằng 7680000 bit/giây.
IDE (chế độ UDMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ UDMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ UDMA 2) bằng 264000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ UDMA 2)
| E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] | IDE (chế độ UDMA 2) [IDE (UDMA mode 2)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.000291 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.002909 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.0291 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 2 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.0582 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 3 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.0873 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 5 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.1455 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.2909 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 20 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.5818 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 1.45 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 100 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 2.91 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 29.09 IDE (chế độ UDMA 2) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ UDMA 2)
1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 0.029091 IDE (chế độ UDMA 2)
1 IDE (chế độ UDMA 2) = 34.38 E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ UDMA 2):
15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 15 × 0.029091 IDE (chế độ UDMA 2) = 0.436364 IDE (chế độ UDMA 2)