Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang OC1
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] sang đơn vị OC1 [OC1]
E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) bằng 7680000 bit/giây.
OC1
Định nghĩa: OC1 là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 OC1 bằng 51840000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang OC1
| E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] | OC1 [OC1] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.001481 OC1 |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.0148 OC1 |
| 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.1481 OC1 |
| 2 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.2963 OC1 |
| 3 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.4444 OC1 |
| 5 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.7407 OC1 |
| 10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 1.48 OC1 |
| 20 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 2.96 OC1 |
| 50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 7.41 OC1 |
| 100 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 14.81 OC1 |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 148.15 OC1 |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang OC1
1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 0.148148 OC1
1 OC1 = 6.75 E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang OC1:
15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 15 × 0.148148 OC1 = 2.22 OC1