Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang USB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] sang đơn vị USB [USB]
E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) bằng 7680000 bit/giây.
USB
Định nghĩa: USB là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 USB bằng 12000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang USB
| E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] | USB [USB] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.006400 USB |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.0640 USB |
| 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.6400 USB |
| 2 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 1.28 USB |
| 3 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 1.92 USB |
| 5 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 3.20 USB |
| 10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 6.40 USB |
| 20 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 12.80 USB |
| 50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 32.00 USB |
| 100 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 64.00 USB |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 640.00 USB |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang USB
1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 0.640000 USB
1 USB = 1.56 E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang USB:
15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 15 × 0.640000 USB = 9.60 USB