Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)]
E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) bằng 7680000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
| E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] | IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.002286 IDE (chế độ DMA 0) |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.0229 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.2286 IDE (chế độ DMA 0) |
| 2 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.4571 IDE (chế độ DMA 0) |
| 3 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.6857 IDE (chế độ DMA 0) |
| 5 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 1.14 IDE (chế độ DMA 0) |
| 10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 2.29 IDE (chế độ DMA 0) |
| 20 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 4.57 IDE (chế độ DMA 0) |
| 50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 11.43 IDE (chế độ DMA 0) |
| 100 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 22.86 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 228.57 IDE (chế độ DMA 0) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 0.228571 IDE (chế độ DMA 0)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 4.38 E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0):
15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 15 × 0.228571 IDE (chế độ DMA 0) = 3.43 IDE (chế độ DMA 0)