Chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang SCSI (Nhanh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] sang đơn vị SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)]
E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) bằng 7680000 bit/giây.
SCSI (Nhanh)
Định nghĩa: SCSI (Nhanh) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Nhanh) bằng 80000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang SCSI (Nhanh)
| E.P.T.A. 2 (tải trọng) [E.P.T.A. 2 (payload)] | SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.000960 SCSI (Nhanh) |
| 0.10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.009600 SCSI (Nhanh) |
| 1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.0960 SCSI (Nhanh) |
| 2 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.1920 SCSI (Nhanh) |
| 3 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.2880 SCSI (Nhanh) |
| 5 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.4800 SCSI (Nhanh) |
| 10 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 0.9600 SCSI (Nhanh) |
| 20 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 1.92 SCSI (Nhanh) |
| 50 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 4.80 SCSI (Nhanh) |
| 100 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 9.60 SCSI (Nhanh) |
| 1000 E.P.T.A. 2 (tải trọng) | 96.00 SCSI (Nhanh) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang SCSI (Nhanh)
1 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 0.096000 SCSI (Nhanh)
1 SCSI (Nhanh) = 10.42 E.P.T.A. 2 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) sang SCSI (Nhanh):
15 E.P.T.A. 2 (tải trọng) = 15 × 0.096000 SCSI (Nhanh) = 1.44 SCSI (Nhanh)