Chuyển đổi STD sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị XRP [XRP]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi STD sang XRP
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000000 XRP |
| 0.10 STD | 0.000004 XRP |
| 1 STD | 0.000035 XRP |
| 2 STD | 0.000070 XRP |
| 3 STD | 0.000105 XRP |
| 5 STD | 0.000175 XRP |
| 10 STD | 0.000350 XRP |
| 20 STD | 0.000701 XRP |
| 50 STD | 0.001752 XRP |
| 100 STD | 0.003503 XRP |
| 1000 STD | 0.0350 XRP |
Cách chuyển đổi STD sang XRP
1 STD = 0.000035 XRP
1 XRP = 28543 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang XRP:
15 STD = 15 × 0.000035 XRP = 0.000526 XRP