Chuyển đổi STD sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi STD sang CUP
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000012 CUP |
| 0.10 STD | 0.000116 CUP |
| 1 STD | 0.001156 CUP |
| 2 STD | 0.002311 CUP |
| 3 STD | 0.003467 CUP |
| 5 STD | 0.005778 CUP |
| 10 STD | 0.0116 CUP |
| 20 STD | 0.0231 CUP |
| 50 STD | 0.0578 CUP |
| 100 STD | 0.1156 CUP |
| 1000 STD | 1.16 CUP |
Cách chuyển đổi STD sang CUP
1 STD = 0.001156 CUP
1 CUP = 865.31 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang CUP:
15 STD = 15 × 0.001156 CUP = 0.017335 CUP