Chuyển đổi STD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi STD sang NPR
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000068 NPR |
| 0.10 STD | 0.000681 NPR |
| 1 STD | 0.006809 NPR |
| 2 STD | 0.0136 NPR |
| 3 STD | 0.0204 NPR |
| 5 STD | 0.0340 NPR |
| 10 STD | 0.0681 NPR |
| 20 STD | 0.1362 NPR |
| 50 STD | 0.3404 NPR |
| 100 STD | 0.6809 NPR |
| 1000 STD | 6.81 NPR |
Cách chuyển đổi STD sang NPR
1 STD = 0.006809 NPR
1 NPR = 146.87 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang NPR:
15 STD = 15 × 0.006809 NPR = 0.102128 NPR