Chuyển đổi STD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi STD sang HRK
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000003 HRK |
| 0.10 STD | 0.000030 HRK |
| 1 STD | 0.000302 HRK |
| 2 STD | 0.000604 HRK |
| 3 STD | 0.000906 HRK |
| 5 STD | 0.001511 HRK |
| 10 STD | 0.003022 HRK |
| 20 STD | 0.006043 HRK |
| 50 STD | 0.0151 HRK |
| 100 STD | 0.0302 HRK |
| 1000 STD | 0.3022 HRK |
Cách chuyển đổi STD sang HRK
1 STD = 0.000302 HRK
1 HRK = 3310 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang HRK:
15 STD = 15 × 0.000302 HRK = 0.004532 HRK