Chuyển đổi STD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi STD sang EGP
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000025 EGP |
| 0.10 STD | 0.000248 EGP |
| 1 STD | 0.002483 EGP |
| 2 STD | 0.004965 EGP |
| 3 STD | 0.007448 EGP |
| 5 STD | 0.0124 EGP |
| 10 STD | 0.0248 EGP |
| 20 STD | 0.0497 EGP |
| 50 STD | 0.1241 EGP |
| 100 STD | 0.2483 EGP |
| 1000 STD | 2.48 EGP |
Cách chuyển đổi STD sang EGP
1 STD = 0.002483 EGP
1 EGP = 402.82 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang EGP:
15 STD = 15 × 0.002483 EGP = 0.037238 EGP