Chuyển đổi STD sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi STD sang DKK
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000003 DKK |
| 0.10 STD | 0.000030 DKK |
| 1 STD | 0.000300 DKK |
| 2 STD | 0.000599 DKK |
| 3 STD | 0.000899 DKK |
| 5 STD | 0.001499 DKK |
| 10 STD | 0.002997 DKK |
| 20 STD | 0.005995 DKK |
| 50 STD | 0.0150 DKK |
| 100 STD | 0.0300 DKK |
| 1000 STD | 0.2997 DKK |
Cách chuyển đổi STD sang DKK
1 STD = 0.000300 DKK
1 DKK = 3336 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang DKK:
15 STD = 15 × 0.000300 DKK = 0.004496 DKK