Chuyển đổi STD sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi STD sang SAR
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000002 SAR |
| 0.10 STD | 0.000017 SAR |
| 1 STD | 0.000167 SAR |
| 2 STD | 0.000333 SAR |
| 3 STD | 0.000500 SAR |
| 5 STD | 0.000833 SAR |
| 10 STD | 0.001667 SAR |
| 20 STD | 0.003333 SAR |
| 50 STD | 0.008333 SAR |
| 100 STD | 0.0167 SAR |
| 1000 STD | 0.1667 SAR |
Cách chuyển đổi STD sang SAR
1 STD = 0.000167 SAR
1 SAR = 6000 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang SAR:
15 STD = 15 × 0.000167 SAR = 0.002500 SAR