Chuyển đổi STD sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi STD sang MNT
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.001615 MNT |
| 0.10 STD | 0.0162 MNT |
| 1 STD | 0.1615 MNT |
| 2 STD | 0.3230 MNT |
| 3 STD | 0.4846 MNT |
| 5 STD | 0.8076 MNT |
| 10 STD | 1.62 MNT |
| 20 STD | 3.23 MNT |
| 50 STD | 8.08 MNT |
| 100 STD | 16.15 MNT |
| 1000 STD | 161.52 MNT |
Cách chuyển đổi STD sang MNT
1 STD = 0.161522 MNT
1 MNT = 6.19 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang MNT:
15 STD = 15 × 0.161522 MNT = 2.42 MNT