Chuyển đổi STD sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi STD sang TRY
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000022 TRY |
| 0.10 STD | 0.000219 TRY |
| 1 STD | 0.002188 TRY |
| 2 STD | 0.004376 TRY |
| 3 STD | 0.006563 TRY |
| 5 STD | 0.0109 TRY |
| 10 STD | 0.0219 TRY |
| 20 STD | 0.0438 TRY |
| 50 STD | 0.1094 TRY |
| 100 STD | 0.2188 TRY |
| 1000 STD | 2.19 TRY |
Cách chuyển đổi STD sang TRY
1 STD = 0.002188 TRY
1 TRY = 457.08 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang TRY:
15 STD = 15 × 0.002188 TRY = 0.032817 TRY