Chuyển đổi STD sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi STD sang MZN
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000029 MZN |
| 0.10 STD | 0.000287 MZN |
| 1 STD | 0.002868 MZN |
| 2 STD | 0.005736 MZN |
| 3 STD | 0.008603 MZN |
| 5 STD | 0.0143 MZN |
| 10 STD | 0.0287 MZN |
| 20 STD | 0.0574 MZN |
| 50 STD | 0.1434 MZN |
| 100 STD | 0.2868 MZN |
| 1000 STD | 2.87 MZN |
Cách chuyển đổi STD sang MZN
1 STD = 0.002868 MZN
1 MZN = 348.70 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang MZN:
15 STD = 15 × 0.002868 MZN = 0.043017 MZN