Chuyển đổi STD sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi STD sang LBP
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.0402 LBP |
| 0.10 STD | 0.4020 LBP |
| 1 STD | 4.02 LBP |
| 2 STD | 8.04 LBP |
| 3 STD | 12.06 LBP |
| 5 STD | 20.10 LBP |
| 10 STD | 40.20 LBP |
| 20 STD | 80.40 LBP |
| 50 STD | 200.99 LBP |
| 100 STD | 401.99 LBP |
| 1000 STD | 4020 LBP |
Cách chuyển đổi STD sang LBP
1 STD = 4.02 LBP
1 LBP = 0.248765 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang LBP:
15 STD = 15 × 4.02 LBP = 60.30 LBP