Chuyển đổi STD sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi STD sang PLN
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000002 PLN |
| 0.10 STD | 0.000018 PLN |
| 1 STD | 0.000177 PLN |
| 2 STD | 0.000354 PLN |
| 3 STD | 0.000531 PLN |
| 5 STD | 0.000885 PLN |
| 10 STD | 0.001771 PLN |
| 20 STD | 0.003541 PLN |
| 50 STD | 0.008853 PLN |
| 100 STD | 0.0177 PLN |
| 1000 STD | 0.1771 PLN |
Cách chuyển đổi STD sang PLN
1 STD = 0.000177 PLN
1 PLN = 5648 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang PLN:
15 STD = 15 × 0.000177 PLN = 0.002656 PLN