Chuyển đổi STD sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi STD sang SOS
| STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 STD | 0.000257 SOS |
| 0.10 STD | 0.002566 SOS |
| 1 STD | 0.0257 SOS |
| 2 STD | 0.0513 SOS |
| 3 STD | 0.0770 SOS |
| 5 STD | 0.1283 SOS |
| 10 STD | 0.2566 SOS |
| 20 STD | 0.5131 SOS |
| 50 STD | 1.28 SOS |
| 100 STD | 2.57 SOS |
| 1000 STD | 25.66 SOS |
Cách chuyển đổi STD sang SOS
1 STD = 0.025656 SOS
1 SOS = 38.98 STD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STD sang SOS:
15 STD = 15 × 0.025656 SOS = 0.384834 SOS